chết mệt

chết mệt

Làm việc liên tục mười tiếng, tôi chết mệt.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (tính từ):
    • Rất mệt mỏi, kiệt sức: Diễn tả trạng thái mệt mỏi đến cực độ, gần như không thể chịu đựng được.
    • Rất say mê, đắm đuối (trong tình cảm): Diễn tả trạng thái yêu thích, say mê ai đó hoặc cái đó đến mức cuồng nhiệt, đắm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa mệt mỏi, kiệt sức:
    • Làm việc liên tục mười tiếng, tôi chết mệt.
    • Leo lên đến đỉnh núi, cả đoàn chết mệt, chỉ muốn nằm ngay.
  • Nghĩa say mê, đắm đuối:
    • Cậu ấy chết mệt bạn cùng lớp.Anh ta chết mệt trước vẻ đẹp của bức tranh ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ cao để nhấn mạnh mức độ.
  • Có thể dùng độc lập như một câu cảm thán ngắn để biểu lộ sự mệt mỏi tột độ: "Chết mệt!".
  • Khi diễn tả sự say mê, thường đi kèm với giới từ "" hoặc "trước" để chỉ đối tượng.
Biến thể từ gần giống
  • Chết chết mệt: Cụm từ nhấn mạnh hơn, diễn tả mức độ say mê, đắm đuối hoặc mệt mỏicấp độ cao nhất.
    • Anh ấy chết chết mệt trước giọng hát của thần tượng.
    • Cả ngày chạy việc vặt, chết chết mệt.
  • Mệt chết đi được: Cách nói khác có nghĩa tương tự về sự mệt mỏi.
  • Mệt lả: Mệt đến mức không còn sức lực.
  • Mệt nhoài: Mệt rã rời.
Từ đồng nghĩa
  • Kiệt sức: Hết sức lực.
  • Mệt lử: Rất mệt (khẩu ngữ).
  • Say đắm: Mê mẩn, đắm chìm trong tình cảm.
  • Cuồng si: Yêu say đắm đến mức điên cuồng.
Thành ngữ liên quan
  • Chết chết mệt: (Như đã nêuphần biến thể) Thành ngữ nhấn mạnh, thường dùng cho nghĩa say mê.
  • Mệt thở không ra hơi: Mệt đến mức khó thở, không nói nên lời.

Proverbs and Idioms